AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

社稷 nghĩa là gì? shè jì

Từ tiếng Trung

社稷

shè jì · âm Hán Việt từng chữ: xã tắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà nước
  2. quốc gia
  3. các vị thần đất và ngũ cốc

Đọc theo tiếng Hàn

사직
sajik

Tiếng Nhật

社稷
しゃしょく

Từng chữ

Xem “nhà nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.