社稷 nghĩa là gì? shè jì
Từ tiếng Trung
社稷
shè jì · âm Hán Việt từng chữ: xã tắc
Nghĩa tiếng Việt
- nhà nước
- quốc gia
- các vị thần đất và ngũ cốc
Đọc theo tiếng Hàn
사직
sajik
Tiếng Nhật
社稷
しゃしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.