社会化 (社會化) nghĩa là gì? shè huì huà
Từ tiếng Trung
社会化
phồn thể 社會化shè huì huà · âm Hán Việt từng chữ: xã hội hoá
Nghĩa tiếng Việt
- xã hội hóa
Đọc theo tiếng Hàn
사회화
sahoehwa
Tiếng Nhật
社会化
しゃかいか
Từng chữ
Xem “xã hội hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.