AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

礼拜 (禮拜) nghĩa là gì? lǐ bài

Từ tiếng Trung

礼拜

phồn thể 禮拜

lǐ bài · âm Hán Việt từng chữ: lễ bái

Nghĩa tiếng Việt

  1. dự buổi lễ tôn giáo
  2. (khẩu ngữ) tuần
  3. (khẩu ngữ) Chủ Nhật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dự buổi lễ tôn giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.