礼拜 (禮拜) nghĩa là gì? lǐ bài
Từ tiếng Trung
礼拜
phồn thể 禮拜lǐ bài · âm Hán Việt từng chữ: lễ bái
Nghĩa tiếng Việt
- dự buổi lễ tôn giáo
- (khẩu ngữ) tuần
- (khẩu ngữ) Chủ Nhật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dự buổi lễ tôn giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.