AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

磷矿 (磷礦) nghĩa là gì? lín kuàng

Từ tiếng Trung

磷矿

phồn thể 磷礦

lín kuàng · âm Hán Việt từng chữ: lân khoáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quặng phốt phát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quặng phốt phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.