AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

磨蹭 nghĩa là gì? mó ceng

Từ tiếng Trung

磨蹭

mó ceng · âm Hán Việt từng chữ: mài ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cọ xát nhẹ
  2. di chuyển chậm chạp
  3. chần chừ
  4. do dự
  5. cằn nhằn
  6. nói dai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cọ xát nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.