磨练 (磨練) nghĩa là gì? mó liàn
Từ tiếng Trung
磨练
phồn thể 磨練mó liàn · âm Hán Việt từng chữ: mài luyện
Nghĩa tiếng Việt
- rèn luyện bản thân
- luyện cho cứng rắn
- tự kỷ luật
- nhẫn nại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rèn luyện bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.