AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

磨练 (磨練) nghĩa là gì? mó liàn

Từ tiếng Trung

磨练

phồn thể 磨練

mó liàn · âm Hán Việt từng chữ: mài luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn luyện bản thân
  2. luyện cho cứng rắn
  3. tự kỷ luật
  4. nhẫn nại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rèn luyện bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.