磨损 (磨損) nghĩa là gì? mó sǔn
Từ tiếng Trung
磨损
phồn thể 磨損mó sǔn · âm Hán Việt từng chữ: mài tốn
Nghĩa tiếng Việt
- chịu sự mài mòn
- hư hỏng do sử dụng
- mòn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
磨損
まそん
Từng chữ
Xem “chịu sự mài mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.