磊落 nghĩa là gì? lěi luò
Từ tiếng Trung
磊落
lěi luò · âm Hán Việt từng chữ: lối lạc
Nghĩa tiếng Việt
- to lớn và vạm vỡ
- rộng lượng
- mở lòng và trung thực
- liên tục
- lặp đi lặp lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
磊落
らいらく
Từng chữ
Xem “to lớn và vạm vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.