AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

磅礴 (磅礡) nghĩa là gì? páng bó

Từ tiếng Trung

磅礴

phồn thể 磅礡

páng bó · âm Hán Việt từng chữ: bàng bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hùng vĩ
  2. bao la
  3. lan tràn
  4. bao trùm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hùng vĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.