AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碳酸钠 (碳酸鈉) nghĩa là gì? tàn suān nà

Từ tiếng Trung

碳酸钠

phồn thể 碳酸鈉

tàn suān nà · âm Hán Việt từng chữ: thán toan nạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. soda
  2. natri cacbonat (hóa học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “soda” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.