AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碳汇 (碳匯) nghĩa là gì? tàn huì

Từ tiếng Trung

碳汇

phồn thể 碳匯

tàn huì · âm Hán Việt từng chữ: thán hối

Nghĩa tiếng Việt

  1. tín chỉ carbon
  2. bể hấp thụ carbon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tín chỉ carbon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.