AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碱金属 (鹼金屬) nghĩa là gì? jiǎn jīn shǔ

Từ tiếng Trung

碱金属

phồn thể 鹼金屬

jiǎn jīn shǔ · âm Hán Việt từng chữ: kiềm kim thuộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim loại kiềm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kim loại kiềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.