AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碧血 nghĩa là gì? bì xuè

Từ tiếng Trung

碧血

bì xuè · âm Hán Việt từng chữ: bích huyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. máu đổ vì chính nghĩa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máu đổ vì chính nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.