AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碧眼 nghĩa là gì? bì yǎn

Từ tiếng Trung

碧眼

bì yǎn · âm Hán Việt từng chữ: bích nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt xanh

Đọc theo tiếng Hàn

벽안
byeokan

Tiếng Nhật

碧眼
へきがん

Từng chữ

Xem “mắt xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.