AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碘化银 (碘化銀) nghĩa là gì? diǎn huà yín

Từ tiếng Trung

碘化银

phồn thể 碘化銀

diǎn huà yín · âm Hán Việt từng chữ: ? hoá ngân

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạc iodua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bạc iodua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.