AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碎屑 nghĩa là gì? suì xiè

Từ tiếng Trung

碎屑

suì xiè · âm Hán Việt từng chữ: toái tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. mảnh vụn
  2. hạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mảnh vụn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.