碍口 (礙口) nghĩa là gì? ài kǒu
Từ tiếng Trung
碍口
phồn thể 礙口ài kǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngại khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- ngại không dám nói
- níu lưỡi
- do dự
- quá xấu hổ để diễn tả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngại không dám nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.