AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

确信 (確信) nghĩa là gì? què xìn

Từ tiếng Trung

确信

phồn thể 確信

què xìn · âm Hán Việt từng chữ: xác tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin chắc
  2. chắc chắn
  3. tin tưởng vững chắc
  4. tin chắc rằng
  5. tin tức xác thực

Đọc theo tiếng Hàn

확신
hwaksin

Tiếng Nhật

確信
かくしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tin chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.