AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硬邦邦 nghĩa là gì? yìng bāng bāng

Từ tiếng Trung

硬邦邦

yìng bāng bāng · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh vâng vâng

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất cứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.