AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硬要 nghĩa là gì? yìng yào

Từ tiếng Trung

硬要

yìng yào · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh yếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhất quyết làm gì đó
  2. khăng khăng làm
  3. quyết tâm hành động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhất quyết làm gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.