硬脂酸钙 (硬脂酸鈣) nghĩa là gì? yìng zhī suān gài
Từ tiếng Trung
硬脂酸钙
phồn thể 硬脂酸鈣yìng zhī suān gài · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh chi toan cái
Nghĩa tiếng Việt
- stearat canxi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “stearat canxi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.