AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硬着头皮 (硬著頭皮) nghĩa là gì? yìng zhe tóu pí

Từ tiếng Trung

硬着头皮

phồn thể 硬著頭皮

yìng zhe tóu pí · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh trứ đầu bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố gắng làm gì đó
  2. ra vẻ mạnh mẽ
  3. lấy hết can đảm
  4. cưỡng ép bản thân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cố gắng làm gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.