硬化 nghĩa là gì? yìng huà
Từ tiếng Trung
硬化
yìng huà · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh hoá
Nghĩa tiếng Việt
- trở nên cứng
- (y học) xơ cứng
- (nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc trong quan điểm
- cứng nhắc hoá
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
硬化
こうか · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trở nên cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.