AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硬化 nghĩa là gì? yìng huà

Từ tiếng Trung

硬化

yìng huà · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên cứng
  2. (y học) xơ cứng
  3. (nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc trong quan điểm
  4. cứng nhắc hoá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

硬化
こうか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trở nên cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.