AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硫酸钙 (硫酸鈣) nghĩa là gì? liú suān gài

Từ tiếng Trung

硫酸钙

phồn thể 硫酸鈣

liú suān gài · âm Hán Việt từng chữ: lưu toan cái

Nghĩa tiếng Việt

  1. canxi sunfat

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “canxi sunfat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.