AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硫酸 nghĩa là gì? liú suān

Từ tiếng Trung

硫酸

liú suān · âm Hán Việt từng chữ: lưu toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. axit sulfuric H2SO4
  2. sulfat

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

硫酸
りゅうさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.