AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硝基苯 nghĩa là gì? xiāo jī běn

Từ tiếng Trung

硝基苯

xiāo jī běn · âm Hán Việt từng chữ: tiêu cơ bổn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nitrobenzene
  2. benzoil nitrate (hóa học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nitrobenzene” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.