硙硙 (磑磑) nghĩa là gì? ái ái
Từ tiếng Trung
硙硙
phồn thể 磑磑ái ái · âm Hán Việt từng chữ: ? ?
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) cao ngất
- cao chót vót
- (văn học) trắng lóa
- (văn học) cứng
- rắn
- (văn học) chất đống
Cách đọc / nghĩa khác: 磑磑 wéi wéi — (văn học) cao ngất; cao chót vót;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.