AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硙硙 (磑磑) nghĩa là gì? ái ái

Từ tiếng Trung

硙硙

phồn thể 磑磑

ái ái · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) cao ngất
  2. cao chót vót
  3. (văn học) trắng lóa
  4. (văn học) cứng
  5. rắn
  6. (văn học) chất đống

Cách đọc / nghĩa khác: 磑磑 wéi wéi — (văn học) cao ngất; cao chót vót;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.