硕果累累 (碩果累累) nghĩa là gì? shuò guǒ lěi lěi
Từ tiếng Trung
硕果累累
phồn thể 碩果累累shuò guǒ lěi lěi · âm Hán Việt từng chữ: thạc quả luỵ luỵ
Nghĩa tiếng Việt
- trĩu quả
- phì nhiêu (cây cối)
- nhiều thành tựu nổi bật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trĩu quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.