AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硕果累累 (碩果累累) nghĩa là gì? shuò guǒ lěi lěi

Từ tiếng Trung

硕果累累

phồn thể 碩果累累

shuò guǒ lěi lěi · âm Hán Việt từng chữ: thạc quả luỵ luỵ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trĩu quả
  2. phì nhiêu (cây cối)
  3. nhiều thành tựu nổi bật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trĩu quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.