AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硕士 (碩士) nghĩa là gì? shuò shì

Từ tiếng Trung

硕士

phồn thể 碩士

shuò shì · âm Hán Việt từng chữ: thạc sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bằng thạc sĩ
  2. người có bằng thạc sĩ
  3. người học rộng

Đọc theo tiếng Hàn

석사
seoksa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bằng thạc sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.