AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硕丽 (碩麗) nghĩa là gì? shuò lì

Từ tiếng Trung

硕丽

phồn thể 碩麗

shuò lì · âm Hán Việt từng chữ: thạc lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. to lớn và đẹp đẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “to lớn và đẹp đẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.