AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硅酸盐 (硅酸鹽) nghĩa là gì? guī suān yán

Từ tiếng Trung

硅酸盐

phồn thể 硅酸鹽

guī suān yán · âm Hán Việt từng chữ: khuê toan diêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. silicat

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “silicat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.