硅酸氟铝 (硅酸氟鋁) nghĩa là gì? guī suān fú lǚ
Từ tiếng Trung
硅酸氟铝
phồn thể 硅酸氟鋁guī suān fú lǚ · âm Hán Việt từng chữ: khuê toan phất lữ
Nghĩa tiếng Việt
- nhôm florosilicat
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhôm florosilicat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.