AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

硅胶 (硅膠) nghĩa là gì? guī jiāo

Từ tiếng Trung

硅胶

phồn thể 硅膠

guī jiāo · âm Hán Việt từng chữ: khuê keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. gel silica
  2. cao su silicone

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gel silica” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.