AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

破胆 (破膽) nghĩa là gì? pò dǎn

Từ tiếng Trung

破胆

phồn thể 破膽

pò dǎn · âm Hán Việt từng chữ: phá đảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợ cứng người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợ cứng người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.