AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

破绽 (破綻) nghĩa là gì? pò zhàn

Từ tiếng Trung

破绽

phồn thể 破綻

pò zhàn · âm Hán Việt từng chữ: phá trán

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường may bị rách
  2. (nghĩa bóng) thiếu sót
  3. điểm yếu

Đọc theo tiếng Hàn

파탄
patan

Tiếng Nhật

破綻
はたん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đường may bị rách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.