AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

破相 nghĩa là gì? pò xiàng

Từ tiếng Trung

破相

pò xiàng · âm Hán Việt từng chữ: phá tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. (các nét trên khuôn mặt) bị hủy hoại bởi vết sẹo, v.v.
  2. bị hủy hoại nhan sắc
  3. tự làm mất mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.