AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

破烂 (破爛) nghĩa là gì? pò làn

Từ tiếng Trung

破烂

phồn thể 破爛

pò làn · âm Hán Việt từng chữ: phá lạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sờn rách
  2. đổ nát
  3. tả tơi
  4. rách rưới
  5. (khẩu ngữ) rác rưởi
  6. đồ bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sờn rách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.