破戒 nghĩa là gì? pò jiè
Từ tiếng Trung
破戒
pò jiè · âm Hán Việt từng chữ: phá giới
Nghĩa tiếng Việt
- vi phạm giới luật
- hút thuốc hoặc uống rượu sau khi đã từ bỏ
Đọc theo tiếng Hàn
파계
pagye
Tiếng Nhật
破戒
はかい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vi phạm giới luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.