AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

破坏 (破壞) nghĩa là gì? pò huài

Từ tiếng Trung

破坏

phồn thể 破壞

pò huài · Hán Việt: phá hoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phá hủy
  2. hư hại
  3. phá hoại
  4. làm vỡ
  5. phá hủy

Đọc theo tiếng Hàn

파괴
pagoe

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự phá hủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.