破坏 (破壞) nghĩa là gì? pò huài
Từ tiếng Trung
破坏
phồn thể 破壞pò huài · Hán Việt: phá hoại
Nghĩa tiếng Việt
- sự phá hủy
- hư hại
- phá hoại
- làm vỡ
- phá hủy
Đọc theo tiếng Hàn
파괴
pagoe
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự phá hủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.