AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

破产 (破產) nghĩa là gì? pò chǎn

Từ tiếng Trung

破产

phồn thể 破產

pò chǎn · Hán Việt: phá sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá sản
  2. trở nên nghèo khó

Đọc theo tiếng Hàn

파산
pasan

Tiếng Nhật

破産
はさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phá sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.