AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砭针 (砭針) nghĩa là gì? biān zhēn

Từ tiếng Trung

砭针

phồn thể 砭針

biān zhēn · âm Hán Việt từng chữ: biêm châm

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời can gián
  2. khuyên răn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời can gián” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.