AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砚耕 (硯耕) nghĩa là gì? yàn gēng

Từ tiếng Trung

砚耕

phồn thể 硯耕

yàn gēng · âm Hán Việt từng chữ: nghiên canh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống bằng nghề viết lách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống bằng nghề viết lách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.