AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砚石 (硯石) nghĩa là gì? yàn shí

Từ tiếng Trung

砚石

phồn thể 硯石

yàn shí · âm Hán Việt từng chữ: nghiên thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá làm nghiên mực
  2. phiến đá làm mực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

硯石
すずりいし

Từng chữ

Xem “đá làm nghiên mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.