AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砖瓦 (磚瓦) nghĩa là gì? zhuān wǎ

Từ tiếng Trung

砖瓦

phồn thể 磚瓦

zhuān wǎ · âm Hán Việt từng chữ: chuyên ngói

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngói và gạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngói và gạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.