研究所 nghĩa là gì? yán jiū suǒ
Từ tiếng Trung
研究所
yán jiū suǒ · âm Hán Việt từng chữ: nghiên cứu sỡ
Nghĩa tiếng Việt
- viện nghiên cứu
- học cao học
- trường cao học
Đọc theo tiếng Hàn
연구소
yeonguso
Tiếng Nhật
研究所
けんきゅうじょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “viện nghiên cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.