AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

研究所 nghĩa là gì? yán jiū suǒ

Từ tiếng Trung

研究所

yán jiū suǒ · âm Hán Việt từng chữ: nghiên cứu sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. viện nghiên cứu
  2. học cao học
  3. trường cao học

Đọc theo tiếng Hàn

연구소
yeonguso

Tiếng Nhật

研究所
けんきゅうじょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “viện nghiên cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.