研究小组 (研究小組) nghĩa là gì? yán jiū xiǎo zǔ
Từ tiếng Trung
研究小组
phồn thể 研究小組yán jiū xiǎo zǔ · âm Hán Việt từng chữ: nghiên cứu tiểu tổ
Nghĩa tiếng Việt
- nhóm nghiên cứu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhóm nghiên cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.