AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

研磨材料 nghĩa là gì? yán mó cái liào

Từ tiếng Trung

研磨材料

yán mó cái liào · âm Hán Việt từng chữ: nghiên mài tài liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật liệu mài mòn
  2. vật liệu nghiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật liệu mài mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.