AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

研制 (研製) nghĩa là gì? yán zhì

Từ tiếng Trung

研制

phồn thể 研製

yán zhì · âm Hán Việt từng chữ: nghiên chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiên cứu và sản xuất
  2. nghiên cứu và phát triển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiên cứu và sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.