AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砍断 (砍斷) nghĩa là gì? kǎn duàn

Từ tiếng Trung

砍断

phồn thể 砍斷

kǎn duàn · âm Hán Việt từng chữ: khảm đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặt đứt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chặt đứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.