AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砍价 (砍價) nghĩa là gì? kǎn jià

Từ tiếng Trung

砍价

phồn thể 砍價

kǎn jià · âm Hán Việt từng chữ: khảm giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặc cả
  2. thương lượng để giảm giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mặc cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.